Từ tiếng Trung
援引
yuán yǐn
to quote; to cite
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to quote; to cite
- to recommend (a friend, an associate etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 援 · 引
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuán yǐn
to quote; to cite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 援 · 引
Từ vựng