Từ tiếng Trung
援交
yuán jiāo
abbr. for 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- abbr. for 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 援 · 交
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuán jiāo
abbr. for 援助交際|援助交际[yuan2 zhu4 jiao1 ji4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 援 · 交
Từ vựng