Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

资助

zī zhù

to subsidize

Phồn thể: 資助

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to subsidize
  • to provide financial aid
  • subsidy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 资 · 助

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả