Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
麦子
Từ tiếng Trung
Lưu
麦子
mài zi
wheat
Nghe
Phồn thể:
麥子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wheat
CL:株[zhu1]
Các chữ trong từ này
麦
mài
7 nét
wheat, barley, oats
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 麦 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
麦克
mài kè
(name) Mike; Michael; (prefix) Mac-; Mc-; (loanword) microphone
麦加
mài jiā
Mecca, Saudi Arabia
麦当劳
mài dāng láo
McDonald's (fast food company)
麦克风
mài kè fēng
(loanword) microphone
麦克阿瑟
mài kè ā sè
General Douglas MacArthur (1880-1964), US commander in Pacific during WW2, sacked in 1951…