Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

麦子

mài zi

wheat

Phồn thể: 麥子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wheat
  • CL:株[zhu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 麦 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả