Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

麦克风

mài kè fēng

(loanword) microphone

Phồn thể: 麥克風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) microphone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 麦 · 克 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả