Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

麦克

mài kè

(name) Mike; Michael

Phồn thể: 麥克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Mike; Michael
  • (prefix) Mac-; Mc-
  • (loanword) microphone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 麦 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả