Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乔丹
Từ tiếng Trung
Lưu
乔丹
qiáo dān
(name) Jordan
Nghe
Phồn thể:
喬丹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(name) Jordan
Các chữ trong từ này
乔
qiáo
6 nét
tall, lofty
丹
dān
4 nét
cinnabar, red, vermilion
Từ thường dùng: 乔 · 丹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乔治
qiáo zhì
George (name)
乔木
qiáo mù
tree, esp. with recognizable trunk (as opposed to 灌木[guan4 mu4], bush or shrub)
乔纳森
qiáo nà sēn
Jonathan (name)
乔治亚
qiáo zhì yà
(Tw) Georgia, US state; (Tw) Georgia (country)
乔布斯
qiáo bù sī
see 史蒂夫·喬布斯|史蒂夫·乔布斯[Shi3 di4 fu1 Qiao2 bu4 si1]