Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乔丹

qiáo dān

(name) Jordan

Phồn thể: 喬丹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Jordan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乔 · 丹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả