Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乔木

qiáo mù

tree, esp. with recognizable trunk (as opposed to 灌木[guan4 mu4], bush or shrub)

Phồn thể: 喬木

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tree, esp. with recognizable trunk (as opposed to 灌木[guan4 mu4], bush or shrub)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乔 · 木

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả