Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不丹

bù dān

Bhutan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Bhutan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 丹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả