Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

广播

guǎng bō

broadcast

Phồn thể: 廣播

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • broadcast
  • CL:個|个[ge4]
  • broadcasting
  • to broadcast
  • (formal) to propagate
  • to publicize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 广 · 播

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả