Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

广场

guǎng chǎng

public square; plaza

Phồn thể: 廣場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • public square; plaza

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 广 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả