Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恭喜

gōng xǐ

to congratulate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to congratulate
  • (interj.) congratulations!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恭 · 喜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả