Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恭敬
Từ tiếng Trung
Lưu
恭敬
gōng jìng
deferential
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
deferential
respectful
Các chữ trong từ này
恭
gōng
10 nét
polite, respectful, reverent
敬
jìng
12 nét
to respect, to honor
Từ thường dùng: 恭 · 敬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恭喜
gōng xǐ
to congratulate; (interj.) congratulations!