Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恭敬

gōng jìng

deferential

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deferential
  • respectful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恭 · 敬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả