Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喜好

xǐ hào

to like

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to like
  • fond of
  • to prefer
  • to love
  • one's tastes
  • preference

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喜 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả