Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
喜剧
Từ tiếng Trung
Lưu
喜剧
xǐ jù
a comedy
Nghe
Phồn thể:
喜劇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
a comedy
CL:部[bu4],齣|出[chu1]
Các chữ trong từ này
喜
xǐ
12 nét
to love
剧
jù
10 nét
theatrical plays, opera, drama
Từ thường dùng: 喜 · 剧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
喜欢
xǐ huan
to like; to be fond of; to be happy; to be pleased; to tend to
喜爱
xǐ ài
to like; to love; to be fond of; favorite
喜悦
xǐ yuè
happy; joyous
喜好
xǐ hào
to like; fond of; to prefer; to love; one's tastes; preference