Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喜剧

xǐ jù

a comedy

Phồn thể: 喜劇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a comedy
  • CL:部[bu4],齣|出[chu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喜 · 剧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả