Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可喜

kě xǐ

making one happy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • making one happy
  • gratifying
  • heartening

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 喜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả