Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

确是

què shì

certainly

Phồn thể: 確是

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • certainly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 确 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā shuō dé duì,què shì zhè yàng。

He is right; it is indeed like that.