Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

这时

zhè shí

at this time

Phồn thể: 這時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at this time
  • at this moment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 这 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè shí hòu,tā lái le。

At this moment, he came.