Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

同桌

tóng zhuō

desk-mate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • desk-mate
  • seat-mate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 同 · 桌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả