Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

书桌

shū zhuō

desk

Phồn thể: 書桌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • desk
  • CL:張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 书 · 桌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả