Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
书桌
Từ tiếng Trung
Lưu
书桌
shū zhuō
desk
Nghe
Phồn thể:
書桌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
desk
CL:張|张[zhang1]
Các chữ trong từ này
书
shū
4 nét
book, letter, document
桌
zhuō
10 nét
table, stand, desk, counter
Từ thường dùng: 书 · 桌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
书记
shū ji
secretary (head of a Communist Party or Communist Youth League organization); clerk; scri…
书籍
shū jí
books; works
书写
shū xiě
to write
书店
shū diàn
bookstore; CL:家[jia1]