Từ tiếng Trung
餐桌
cān zhuō
dining table; dinner table
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dining table; dinner table
- CL:張|张[zhang1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 餐 · 桌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cān zhuō
dining table; dinner table
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 餐 · 桌
Từ vựng