Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
餐馆
Từ tiếng Trung
Lưu
餐馆
cān guǎn
restaurant
Nghe
Phồn thể:
餐館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
restaurant
CL:家[jia1]
Các chữ trong từ này
餐
cān
16 nét
to eat, to dine
馆
guǎn
11 nét
public building
Từ thường dùng: 餐 · 馆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
餐厅
cān tīng
dining hall; dining room; restaurant; CL:間|间[jian1],家[jia1]
餐饮
cān yǐn
food and beverage; catering; repast
餐桌
cān zhuō
dining table; dinner table; CL:張|张[zhang1]