Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

餐馆

cān guǎn

restaurant

Phồn thể: 餐館

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • restaurant
  • CL:家[jia1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 餐 · 馆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả