Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

办公桌

bàn gōng zhuō

office desk

Phồn thể: 辦公桌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • office desk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 办 · 公 · 桌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả