Từ tiếng Trung
办公桌
bàn gōng zhuō
office desk
Phồn thể: 辦公桌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- office desk
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 办 · 公 · 桌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
办法bàn fǎway of handling sth; means; measure; (practical) solution to a problem; CL:條|条[tiao2]办理bàn lǐto handle; to transact; to conduct办事bàn shìto handle (affairs); to work办公bàn gōngto handle official business (usu. in an office); to do (office) work办学bàn xuéto run a school办案bàn ànto handle a (criminal) case