Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

欢迎

huān yíng

to welcome

Phồn thể: 歡迎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to welcome
  • welcome

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 欢 · 迎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

huān yíng lái wǒ jiā。

Welcome to my home.

huān yíng lái bīn。

Welcome, guests.