Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

欢心

huān xīn

favor

Phồn thể: 歡心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • favor
  • liking
  • love
  • jubilation
  • joy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 欢 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả