Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

欢呼

huān hū

to cheer for

Phồn thể: 歡呼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cheer for
  • to acclaim

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 欢 · 呼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả