Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

来宾

lái bīn

see 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 Shi4]

Phồn thể: 來賓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 Shi4]
  • guest
  • visitor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 来 · 宾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả