Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

来源

lái yuán

source (of information etc)

Phồn thể: 來源

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • source (of information etc)
  • origin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 来 · 源

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả