Từ tiếng Trung
来自
lái zì
to come from (a place)
Phồn thể: 來自
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to come from (a place)
- From: (in email header)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 自
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lái zì
to come from (a place)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 来 · 自
Từ vựng