Từ tiếng Trung
幻想
huàn xiǎng
to fantasize; to imagine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fantasize; to imagine
- an illusion; a fantasy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幻 · 想
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huàn xiǎng
to fantasize; to imagine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幻 · 想
Từ vựng