Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

幻影

huàn yǐng

phantom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • phantom
  • mirage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 幻 · 影

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả