Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
幻象
Từ tiếng Trung
Lưu
幻象
huàn xiàng
illusion
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
illusion
Các chữ trong từ này
幻
huàn
4 nét
fantasy, illusion, mirage
象
xiàng
11 nét
elephant
Từ thường dùng: 幻 · 象
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
幻想
huàn xiǎng
to fantasize; to imagine; an illusion; a fantasy
幻觉
huàn jué
illusion; hallucination; figment of one's imagination
幻影
huàn yǐng
phantom; mirage