Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乡村
Từ tiếng Trung
Lưu
乡村
xiāng cūn
rustic
Nghe
Phồn thể:
鄉村
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rustic
village
countryside
Các chữ trong từ này
乡
xiāng
3 nét
country, village
村
cūn
7 nét
village, hamlet
Từ thường dùng: 乡 · 村
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乡镇
xiāng zhèn
townships and towns (collective term for the two principal township-level administrative…
乡下
xiāng xia
countryside; rural area; CL:個|个[ge4]
乡土
xiāng tǔ
native soil; one's native land; one's hometown; local (to an area)
乡间
xiāng jiān
in the country; rural; pastoral