Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老乡

lǎo xiāng

fellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown

Phồn thể: 老鄉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 乡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả