Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

起飞

qǐ fēi

(of an aircraft or rocket) to take off; to lift off

Phồn thể: 起飛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of an aircraft or rocket) to take off; to lift off
  • (fig.) (of an enterprise etc) to start to develop rapidly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 起 · 飞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả