Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猛然

měng rán

suddenly; abruptly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • suddenly; abruptly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猛 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả