Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猛烈

měng liè

fierce; violent; vigorous; intense

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fierce; violent; vigorous; intense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猛 · 烈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả