Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猛虎

měng hǔ

fierce tiger

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fierce tiger

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猛 · 虎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả