Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
猛虎
Từ tiếng Trung
Lưu
猛虎
měng hǔ
fierce tiger
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fierce tiger
Các chữ trong từ này
猛
měng
11 nét
violent, savage, cruel, bold
虎
hǔ
8 nét
tiger
Từ thường dùng: 猛 · 虎
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
猛烈
měng liè
fierce; violent; vigorous; intense
猛然
měng rán
suddenly; abruptly