Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迅猛

xùn měng

quick and violent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quick and violent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迅 · 猛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả