Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
迅雷
Từ tiếng Trung
Lưu
迅雷
xùn léi
thunderbolt
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
thunderbolt
Các chữ trong từ này
迅
xùn
6 nét
quick, hasty
雷
léi
13 nét
thunder
Từ thường dùng: 迅 · 雷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
迅速
xùn sù
rapid; speedy; fast
迅猛
xùn měng
quick and violent