Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
迅速
Từ tiếng Trung
Lưu
迅速
xùn sù
rapid
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rapid
speedy
fast
Các chữ trong từ này
迅
xùn
6 nét
quick, hasty
速
sù
10 nét
prompt, quick, speedy
Từ thường dùng: 迅 · 速
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
迅雷
xùn léi
thunderbolt
迅猛
xùn měng
quick and violent