Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凶猛

xiōng měng

fierce

Phồn thể: 兇猛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fierce
  • violent
  • ferocious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凶 · 猛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả