Từ tiếng Trung
凶器
xiōng qì
lethal weapon
Phồn thể: 兇器
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lethal weapon
- murder weapon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凶 · 器
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiōng qì
lethal weapon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凶 · 器
Từ vựng