Từ tiếng Trung
凶恶
xiōng è
fierce; vicious
Phồn thể: 兇惡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fierce; vicious
- variant of 兇惡|凶恶[xiong1 e4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凶 · 恶
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiōng è
fierce; vicious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凶 · 恶
Từ vựng