Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
凶残
Từ tiếng Trung
Lưu
凶残
xiōng cán
savage
Nghe
Phồn thể:
兇殘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
savage
cruel
fierce
Các chữ trong từ này
凶
xiōng
4 nét
culprit
残
cán
9 nét
to injure, to ruin, to spoil
Từ thường dùng: 凶 · 残
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
凶手
xiōng shǒu
murderer; assassin
凶狠
xiōng hěn
variant of 凶狠[xiong1 hen3]; cruel; vicious; fierce and malicious; vengeful
凶猛
xiōng měng
fierce; violent; ferocious
凶杀
xiōng shā
to murder; assassination
凶器
xiōng qì
lethal weapon; murder weapon
凶恶
xiōng è
fierce; vicious; variant of 兇惡|凶恶[xiong1 e4]