Từ tiếng Trung
凶狠
xiōng hěn
variant of 凶狠[xiong1 hen3]
Phồn thể: 兇狠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 凶狠[xiong1 hen3]
- cruel
- vicious
- fierce and malicious
- vengeful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凶 · 狠
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiōng hěn
variant of 凶狠[xiong1 hen3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凶 · 狠
Từ vựng