Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
孟加拉
Từ tiếng Trung
Lưu
孟加拉
mèng jiā lā
Bengal
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Bengal
Bangladesh
Các chữ trong từ này
孟
mèng
8 nét
first in a series
加
jiā
5 nét
to add to, to increase, to augment
拉
lā
8 nét
to pull, to drag
Từ thường dùng: 孟 · 加 · 拉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
孟买
mèng mǎi
Mumbai (formerly Bombay)
孟子
mèng zǐ
Mencius (c. 372-c. 289 BC), Confucian philosopher second only to Confucius; book of the s…
孟加拉国
mèng jiā lā guó
Bangladesh