Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

孟加拉

mèng jiā lā

Bengal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Bengal
  • Bangladesh

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 孟 · 加 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả