Từ tiếng Trung
孟加拉国
mèng jiā lā guó
Bangladesh
Phồn thể: 孟加拉國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Bangladesh
Các chữ trong từ này
孟mèng8 nétfirst in a series加jiā5 nétto add to, to increase, to augment拉lā8 nétto pull, to drag国guó8 nétcountry, nation, state
Từ thường dùng: 孟 · 加 · 拉 · 国
Từ vựng