Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

孟买

mèng mǎi

Mumbai (formerly Bombay)

Phồn thể: 孟買

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mumbai (formerly Bombay)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 孟 · 买

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả