Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

避免

bì miǎn

to avert

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to avert
  • to prevent
  • to avoid
  • to refrain from

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 避 · 免

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả